Cách dùng "还不错 你尝尝" (hái bú cuò nǐ cháng cháng) trong hội thoại tiếng Trung

háicuò chángcháng

Ngon đấy, thử đi

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
32:43
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1关键冰箱里只剩这两道菜了 我就凑合了一下guān jiàn bīng xiāng lǐ zhǐ shèng zhè liǎng dào cài le wǒ jiù còu hé le yī xiàQuan trọng là trong tủ lạnh chỉ còn hai thứ đó thôi Tôi tạm thời ghép lại vậy
2还不错 你尝尝hái bú cuò nǐ cháng chángNgon đấy, thử đi
3尝尝 别挑三拣四的cháng cháng bié tiāo sān jiǎn sì deThử đi, đừng có kén chọn

More Clips From Episode

Total 187 clips (Page 8 of 10)
我那前妻你觉得她靠谱吗 我什么时候再婚
HSK 1
0:03s
wǒ nà qián qī nǐ jué de tā kào pǔ ma wǒ shén me shí hòu zài hūnChị thấy vợ cũ tôi có đáng tin không Còn tôi tái hôn lúc nào

现在还说不准 她结婚
HSK 3
0:03s
xiàn zài hái shuō bù zhǔn tā jié hūnBây giờ chưa biết được Còn cô ấy kết hôn

谢秩 你怎么打车来的 后视镜被人掰断了
HSK 3
0:03s
xiè zhì nǐ zěn me dǎ chē lái de hòu shì jìng bèi rén bāi duàn leTạ Trật, sao anh đi taxi vậy Gương chiếu hậu bị ai bẻ gãy rồi

我就是觉得 当初那么努力是为了什么
HSK 6
0:03s
wǒ jiù shì jué de dāng chū nà me nǔ lì shì wèi le shén meTôi chỉ là thấy ngày xưa cố gắng như vậy để làm gì

这些当事人恨不得拉着你 把发生在他们身上
HSK 7
0:03s
zhè xiē dāng shì rén hèn bù dé lā zhe nǐ bǎ fā shēng zài tā men shēn shàngMấy đương sự đó cứ muốn kéo bạn lại kể hết những chuyện xảy ra với họ

谁对谁错 不是一眼就能看明白吗
HSK 5
0:03s
shuí duì shuí cuò bú shì yī yǎn jiù néng kàn míng bái maAi đúng ai sai chẳng phải nhìn là biết ngay sao?

杀鸡焉用宰牛刀是吧
HSK 6
0:03s
shā jī yān yòng zǎi niú dāo shì baGiết gà cần gì dao mổ trâu, phải không?

看来你爸这次又失算了
HSK 3
0:03s
kàn lái nǐ bà zhè cì yòu shī suàn leCó vẻ lần này ba bạn lại tính sai rồi

那他注定是要失望的
HSK 7
0:03s
nà tā zhù dìng shì yào shī wàng dethì ông ấy chắc chắn sẽ thất vọng thôi

只会让自己跟那些当事人一样 纠结迷茫
HSK 7
0:03s
zhǐ huì ràng zì jǐ gēn nà xiē dāng shì rén yī yàng jiū jié mí mángchỉ khiến mình trở nên giống những đương sự đó rối rắm và mơ hồ

适当的抽离 才能保持头脑清醒
HSK 6
0:03s
shì dàng de chōu lí cái néng bǎo chí tóu nǎo qīng xǐngGiữ khoảng cách vừa phải mới giữ được đầu óc tỉnh táo

您又不是不了解他 我说服他 我还不如说服地球
HSK 5
0:03s
nín yòu bú shì bù liǎo jiě tā wǒ shuō fú tā wǒ hái bù rú shuō fú dì qiúAnh/chị cũng biết ông ấy thế nào rồi đấy Tôi mà thuyết phục được ông ấy thì thà đi thuyết phục Trái Đất

这么小的一点家务事处理不好
HSK 5
0:03s
zhè me xiǎo de yì diǎn jiā wù shì chǔ lǐ bù hǎoChuyện gia đình nhỏ nhặt thế này mà không giải quyết được

爷爷 说了半天您在点我呢
HSK 3
0:03s
yé yé shuō le bàn tiān nín zài diǎn wǒ neÔng ơi, nói mãi hóa ra ông đang chỉ trích cháu à

一屋扫不好 何以扫天下
HSK 6
0:03s
yī wū sǎo bù hǎo hé yǐ sǎo tiān xiàNhà không quét được, sao quét được thiên hạ

我自己家的事还不能随性一点
HSK 2
0:03s
wǒ zì jǐ jiā de shì hái bù néng suí xìng yì diǎnChuyện nhà mình mà còn không được thoải mái một chút sao

您还让不让您孙子活了 好好好 大孙子
HSK 4
0:03s
nín hái ràng bù ràng nín sūn zi huó le hǎo hǎo hǎo dà sūn ziÔng có để cháu sống yên không vậy Thôi thôi thôi, cháu ơi,

爷爷不说了 爷爷不说这事了
HSK 2
0:03s
yé yé bù shuō le yé yé bù shuō zhè shì leông không nói nữa Ông không nhắc chuyện này nữa đâu

咱俩对半分 行不行 行不行你说
HSK 4
0:03s
zán liǎ duì bàn fēn xíng bù xíng xíng bù xíng nǐ shuōHai đứa mình chia đôi nhau Được không, được không, anh nói đi

我保证 肯定会对孩子好的
HSK 4
0:03s
wǒ bǎo zhèng kěn dìng huì duì hái zi hǎo deTôi hứa, nhất định sẽ đối xử tốt với con