Cách dùng "开心 那就再吃一口" (kāi xīn nà jiù zài chī yī kǒu) trong hội thoại tiếng Trung

kāixīn jiùzàichīkǒu

Vui ạ. Vậy thì ăn thêm một miếng nữa nào.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:40
wǒ men yǐ jīng gēn tā shuō hǎo le nǎi nǎi yī huì er jiù lái kāi xīn bù

我们已经跟她说好了 奶奶一会儿就来 开心不

Chúng tôi đã liên hệ với bà rồi, bà nội sắp đến rồi. Vui không?

LINE 0222:44
PLAYING SCENE
kāi xīn nà jiù zài chī yī kǒu

开心 那就再吃一口

Vui ạ. Vậy thì ăn thêm một miếng nữa nào.

LINE 0322:48
zhēn
guāi

Ngoan lắm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp22:44
TMDB ID261675