Cách dùng "开心 那就再吃一口" (kāi xīn nà jiù zài chī yī kǒu) trong hội thoại tiếng Trung
开心 那就再吃一口
Vui ạ. Vậy thì ăn thêm một miếng nữa nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
22:44
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们已经跟她说好了 奶奶一会儿就来 开心不 | wǒ men yǐ jīng gēn tā shuō hǎo le nǎi nǎi yī huì er jiù lái kāi xīn bù | Chúng tôi đã liên hệ với bà rồi, bà nội sắp đến rồi. Vui không? |
| 2▶ | 开心 那就再吃一口 | kāi xīn nà jiù zài chī yī kǒu | Vui ạ. Vậy thì ăn thêm một miếng nữa nào. |
| 3 | 真乖 | zhēn guāi | Ngoan lắm. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s
sūn là là nǐ nà dà gē bú shì néng nài ma nǐ yào bù zhè yàngSun Lala Anh cả của cô tài giỏi lắm mà? Hay là thế này đi.

HSK 2
0:03s
nǐ gè hún dàn wán yì wǒ gēn nǐ men liǎng gè shuōCái thằng khốn nạn này. Mẹ nói cho hai đứa biết.

HSK 2
0:03s
mā wǒ jiù zhè me yī shuō tā gěi dé chū lái ma tāMẹ, con chỉ nói thế thôi mà. Cô ta có trả nổi đâu chứ.

HSK 7
0:03s
nǐ nà dà bǎo bèi ér zi hái zhǐ zhe nǐ nà guān cái běn yǎng lǎo nethì cậu con trai quý hóa của bà còn chờ tiền quan tài của bà để dưỡng già.

HSK 4
0:03s
bìng bú shì yī wèi hé gé de mǔ qīn nǐ suàn lǎo jǐkhông phải là một người mẹ xứng đáng Anh là cái thá gì

