Cách dùng "开心 那就再吃一口" (kāi xīn nà jiù zài chī yī kǒu) trong hội thoại tiếng Trung
开心 那就再吃一口
kāi xīn nà jiù zài chī yī kǒu
Vui ạ. Vậy thì ăn thêm một miếng nữa nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
22:44
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们已经跟她说好了 奶奶一会儿就来 开心不 | wǒ men yǐ jīng gēn tā shuō hǎo le nǎi nǎi yī huì er jiù lái kāi xīn bù | Chúng tôi đã liên hệ với bà rồi, bà nội sắp đến rồi. Vui không? |
| 2▶ | 开心 那就再吃一口 | kāi xīn nà jiù zài chī yī kǒu | Vui ạ. Vậy thì ăn thêm một miếng nữa nào. |
| 3 | 真乖 | zhēn guāi | Ngoan lắm. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
hái néng zài lù shàng xiǎng xiǎng gōng zuò de shì xíng le xíng leVừa đi vừa nghĩ chuyện công việc được Thôi thôi được rồi

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ kàn kàn nǐ xiàn zài zài jiā lǐ biān yī lái shēn shǒuNhìn xem mày bây giờ ở nhà áo có người mặc cho

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
kuàng qiě shén me jiào zuò dá dào wǒ de yāo qiúHơn nữa, "đáp ứng yêu cầu của tao" là sao

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
xiǎo lóng bāo kuài xǐng le jiě jiě shàng bān bù néng chí dàoTiểu Long Bao, dậy nhanh lên Chị đi làm không được trễ đâu

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
xiǎo lóng bāo zhè tóu fà wǒ men pī zhe hǎo bù hǎoTiểu Long Bao Để tóc xõa thế này được không?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s