Cách dùng "那他注定是要失望的" (nà tā zhù dìng shì yào shī wàng de) trong hội thoại tiếng Trung
那他注定是要失望的
thì ông ấy chắc chắn sẽ thất vọng thôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
35:49
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 如果他指望我 在基层家事庭能够三观颠覆 | rú guǒ tā zhǐ wàng wǒ zài jī céng jiā shì tíng néng gòu sān guān diān fù | Nếu ông ấy trông chờ tôi thay đổi hoàn toàn quan điểm ở Tòa án gia đình cơ sở |
| 2▶ | 那他注定是要失望的 | nà tā zhù dìng shì yào shī wàng de | thì ông ấy chắc chắn sẽ thất vọng thôi |
| 3 | 这些天 更加确定了我一直以来的认知 职业法官 | zhè xiē tiān gèng jiā què dìng le wǒ yì zhí yǐ lái de rèn zhī zhí yè fǎ guān | Những ngày này càng khẳng định thêm nhận thức của tôi bấy lâu nay Phẩm chất quan trọng nhất của một thẩm phán chuyên nghiệp |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 6 of 10)
HSK 2
0:03s
nǐ shuō wǒ shì bú shì dé shén me dà bìng leBạn bảo tôi có bị bệnh gì nặng không đúng không

HSK 5
0:03s
shuō dé hǎo xiàng zán men gēn lā jī chǎng shì deNói nghe như thể Chúng ta là bãi rác vậy

HSK 5
0:03s
bié bǎ zì jǐ shuō dé nà me gāo dà shàng qíng xù lā jīĐừng tự nâng tầm bản thân lên thế Rác cảm xúc ấy

HSK 5
0:03s
kě méi yǒu yī dīng diǎn huí shōu lì yòng de jià zhíChẳng có chút giá trị tái chế nào cả

HSK 4
0:03s
wǒ chá le zhǔn shí jiàng luò bú huì chí dào deTôi đã kiểm tra rồi Hạ cánh đúng giờ, sẽ không trễ đâu

HSK 6
0:03s
wǒ men de zé rèn kěn dìng shì wǒ men zì jǐ péi chángTrách nhiệm là của chúng tôi chắc chắn chúng tôi tự bồi thường

HSK 3
0:03s
wéi xiū fèi dà gài xū yào duō shǎo qián nà zhè yàngchi phí sửa chữa khoảng bao nhiêu tiền Vậy thì thế này

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
làng fèi le wǒ yī xiǔ wài dài yī zǎo shàng de shí jiānTốn của tao cả một đêm Cộng thêm cả buổi sáng nữa

HSK 5
0:03s
nà hòu shì jìng jué duì bù zài wǒ de jì huà nèiCái gương chiếu hậu đó tuyệt đối không nằm trong kế hoạch của tao

HSK 4
0:03s
zài shuō le tā nà me hǎo yī chē kàn zhe jiù tǐng guì deVới lại Cái xe xịn thế Trông đắt tiền lắm








