Cách dùng "我不是那个意思 我是说" (wǒ bú shì nà ge yì si wǒ shì shuō) trong hội thoại tiếng Trung
我不是那个意思 我是说
Tôi không có ý đó, tôi muốn nói là...
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:50
nǐ zhè me shuō rén jiān jí kǔ dōu bèi nǐ chī biàn le bei
你这么说 人间疾苦都被你吃遍了呗
“Anh nói vậy thì Chắc em nếm đủ mọi khổ cực rồi hả”
LINE 0207:55
PLAYING SCENEwǒ bú shì nà ge yì si wǒ shì shuō
我不是那个意思 我是说
“Tôi không có ý đó, tôi muốn nói là...”
LINE 0307:58
xiāng xiāng nǎi nǎi
香香 奶奶
“Hương Hương Bà nội”
Show Information