Cách dùng "我还以为开庭了呢" (wǒ hái yǐ wéi kāi tíng le ne) trong hội thoại tiếng Trung
我还以为开庭了呢
Em tưởng đang xử án rồi chứ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:37
zhè xiǎo liǎn bēng dé zhēn yán sù
这小脸绷得 真严肃
“Mặt nghiêm thế, trông căng thẳng ghê”
LINE 0239:39
PLAYING SCENEwǒ我
hái还
yǐ以
wéi为
kāi开
tíng庭
le了
ne呢
“Em tưởng đang xử án rồi chứ”
LINE 0339:45
wǒ我
shì是
jīng经
guò过
dà大
fū夫
de的
yǔn允
xǔ许
“Chị được bác sĩ cho phép rồi”
Show Information