Cách dùng "我那个号被封了" (wǒ nà ge hào bèi fēng le) trong hội thoại tiếng Trung
我那个号被封了
Tài khoản của tôi bị khóa rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
40:21
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我真知道错了 你们知道怎么着吗 | wǒ zhēn zhī dào cuò le nǐ men zhī dào zěn me zhe ma | Tôi thực sự biết mình sai rồi Các anh chị biết chuyện gì không |
| 2▶ | 我那个号被封了 | wǒ nà ge hào bèi fēng le | Tài khoản của tôi bị khóa rồi |
| 3 | 我现在全指着那号那点收入 养活我们母女俩呢 | wǒ xiàn zài quán zhǐ zhe nà hào nà diǎn shōu rù yǎng huó wǒ men mǔ nǚ liǎ ne | Giờ tôi trông cả vào khoản thu nhập từ cái tài khoản đó Để nuôi hai mẹ con tôi |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s
sūn là là nǐ nà dà gē bú shì néng nài ma nǐ yào bù zhè yàngSun Lala Anh cả của cô tài giỏi lắm mà? Hay là thế này đi.

HSK 2
0:03s
nǐ gè hún dàn wán yì wǒ gēn nǐ men liǎng gè shuōCái thằng khốn nạn này. Mẹ nói cho hai đứa biết.

HSK 2
0:03s
mā wǒ jiù zhè me yī shuō tā gěi dé chū lái ma tāMẹ, con chỉ nói thế thôi mà. Cô ta có trả nổi đâu chứ.

HSK 7
0:03s
nǐ nà dà bǎo bèi ér zi hái zhǐ zhe nǐ nà guān cái běn yǎng lǎo nethì cậu con trai quý hóa của bà còn chờ tiền quan tài của bà để dưỡng già.

HSK 4
0:03s
bìng bú shì yī wèi hé gé de mǔ qīn nǐ suàn lǎo jǐkhông phải là một người mẹ xứng đáng Anh là cái thá gì

