Cách dùng "我那个号被封了" (wǒ nà ge hào bèi fēng le) trong hội thoại tiếng Trung
我那个号被封了
Tài khoản của tôi bị khóa rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
40:21
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我真知道错了 你们知道怎么着吗 | wǒ zhēn zhī dào cuò le nǐ men zhī dào zěn me zhe ma | Tôi thực sự biết mình sai rồi Các anh chị biết chuyện gì không |
| 2▶ | 我那个号被封了 | wǒ nà ge hào bèi fēng le | Tài khoản của tôi bị khóa rồi |
| 3 | 我现在全指着那号那点收入 养活我们母女俩呢 | wǒ xiàn zài quán zhǐ zhe nà hào nà diǎn shōu rù yǎng huó wǒ men mǔ nǚ liǎ ne | Giờ tôi trông cả vào khoản thu nhập từ cái tài khoản đó Để nuôi hai mẹ con tôi |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 6 of 10)
HSK 2
0:03s
nǐ shuō wǒ shì bú shì dé shén me dà bìng leBạn bảo tôi có bị bệnh gì nặng không đúng không

HSK 5
0:03s
shuō dé hǎo xiàng zán men gēn lā jī chǎng shì deNói nghe như thể Chúng ta là bãi rác vậy

HSK 5
0:03s
bié bǎ zì jǐ shuō dé nà me gāo dà shàng qíng xù lā jīĐừng tự nâng tầm bản thân lên thế Rác cảm xúc ấy

HSK 5
0:03s
kě méi yǒu yī dīng diǎn huí shōu lì yòng de jià zhíChẳng có chút giá trị tái chế nào cả

HSK 4
0:03s
wǒ chá le zhǔn shí jiàng luò bú huì chí dào deTôi đã kiểm tra rồi Hạ cánh đúng giờ, sẽ không trễ đâu

HSK 6
0:03s
wǒ men de zé rèn kěn dìng shì wǒ men zì jǐ péi chángTrách nhiệm là của chúng tôi chắc chắn chúng tôi tự bồi thường

HSK 3
0:03s
wéi xiū fèi dà gài xū yào duō shǎo qián nà zhè yàngchi phí sửa chữa khoảng bao nhiêu tiền Vậy thì thế này

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
làng fèi le wǒ yī xiǔ wài dài yī zǎo shàng de shí jiānTốn của tao cả một đêm Cộng thêm cả buổi sáng nữa

HSK 5
0:03s
nà hòu shì jìng jué duì bù zài wǒ de jì huà nèiCái gương chiếu hậu đó tuyệt đối không nằm trong kế hoạch của tao

HSK 4
0:03s
zài shuō le tā nà me hǎo yī chē kàn zhe jiù tǐng guì deVới lại Cái xe xịn thế Trông đắt tiền lắm








