Cách dùng "我那前妻你觉得她靠谱吗" (wǒ nà qián qī nǐ jué de tā kào pǔ ma) trong hội thoại tiếng Trung
我那前妻你觉得她靠谱吗
Chị thấy vợ cũ tôi có đáng tin không
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:34
nà那
hái孩
zi子
kě可
jiù就
pàn判
gěi给
tā她
mā妈
le了
“Thì đứa bé sẽ bị xử cho mẹ nó nuôi”
LINE 0234:36
PLAYING SCENEwǒ我
nà那
qián前
qī妻
nǐ你
jué觉
de得
tā她
kào靠
pǔ谱
ma吗
“Chị thấy vợ cũ tôi có đáng tin không”
LINE 0334:38
wǒ我
shén什
me么
shí时
hòu候
zài再
hūn婚
“Còn tôi tái hôn lúc nào”
Show Information