Cách dùng "我要妈妈" (wǒ yào mā mā) trong hội thoại tiếng Trung

yào

Con muốn mẹ

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
37:55
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1再说了你就算信不过我 你还信不过她奶奶吗zài shuō le nǐ jiù suàn xìn bù guò wǒ nǐ hái xìn bù guò tā nǎi nǎi maHơn nữa, dù anh không tin tôi thì anh cũng không tin bà nội của con sao
2我要妈妈wǒ yào mā māCon muốn mẹ
3小笼包xiǎo lóng bāoTiểu Long Bao,

More Clips From Episode

Total 187 clips (Page 7 of 10)
这一千块钱能不能打得住
HSK 2
0:03s
zhè yī qiān kuài qián néng bù néng dǎ dé zhùMột nghìn tệ có đủ không nữa

这个月的伙食还不知道怎么办
HSK 7
0:03s
zhè ge yuè de huǒ shí hái bù zhī dào zěn me bànTiền ăn tháng này cũng chưa biết xoay sở thế nào

行了行了行了 别哭穷了
HSK 3
0:03s
xíng le xíng le xíng le bié kū qióng leThôi thôi thôi, đừng có than nghèo nữa

下个月房租我替你先垫着
HSK 7
0:03s
xià gè yuè fáng zū wǒ tì nǐ xiān diàn zheTiền thuê nhà tháng sau tao ứng cho mày trước

再借我两百块钱呗
HSK 3
0:03s
zài jiè wǒ liǎng bǎi kuài qián beiCho tao mượn thêm hai trăm nữa đi

吃都堵不上你的嘴 多吃点多吃点
HSK 5
0:03s
chī dōu dǔ bù shàng nǐ de zuǐ duō chī diǎn duō chī diǎnNhét đầy mồm mày cũng không bịt được miệng mày Ăn thêm đi, ăn thêm đi

怎么恶心了 这是皮蛋拌茄子
HSK 7
0:03s
zěn me ě xīn le zhè shì pí dàn bàn qié ziKinh gì chứ Đây là trứng bắc thảo trộn cà tím

关键冰箱里只剩这两道菜了 我就凑合了一下
HSK 7
0:03s
guān jiàn bīng xiāng lǐ zhǐ shèng zhè liǎng dào cài le wǒ jiù còu hé le yī xiàQuan trọng là trong tủ lạnh chỉ còn hai thứ đó thôi Tôi tạm thời ghép lại vậy

还不错 你尝尝
HSK 2
0:03s
hái bú cuò nǐ cháng chángNgon đấy, thử đi

尝尝 别挑三拣四的
HSK 1
0:03s
cháng cháng bié tiāo sān jiǎn sì deThử đi, đừng có kén chọn

我这吃不下 你尝尝
HSK 1
0:03s
wǒ zhè chī bù xià nǐ cháng chángTôi nuốt không nổi Thử đi mà

我的菜你都不敢吃
HSK 1
0:03s
wǒ de cài nǐ dōu bù gǎn chīMón tôi nấu mà cũng không dám ăn à

相信我的厨艺 再吃点
HSK 3
0:03s
xiāng xìn wǒ de chú yì zài chī diǎnTin vào tay nghề nấu ăn của tôi đi Ăn thêm đi

再吃点 那你多加点老干妈
HSK 3
0:03s
zài chī diǎn nà nǐ duō jiā diǎn lǎo gàn māĂn thêm nữa đi Vậy thêm tương ớt Lao Gan Ma vào đi

你还敢给我打电话
HSK 4
0:03s
nǐ hái gǎn gěi wǒ dǎ diàn huàAnh còn dám gọi điện cho tôi à

什么事啊 秦律师
HSK 4
0:03s
shén me shì a qín lǜ shīCó chuyện gì vậy Luật sư Tần ơi

我就知道你是有正义感的人
HSK 2
0:03s
wǒ jiù zhī dào nǐ shì yǒu zhèng yì gǎn de rénTôi biết ngay chị là người có lương tâm

我找你当律师算是找对了 我不是跟你说了吗
HSK 6
0:03s
wǒ zhǎo nǐ dāng lǜ shī suàn shì zhǎo duì le wǒ bú shì gēn nǐ shuō le maNhờ chị làm luật sư là đúng rồi Tôi đã nói với anh rồi mà

你这案子我不代理了 别别 秦律师秦律师你听我说
HSK 6
0:03s
nǐ zhè àn zi wǒ bù dài lǐ le bié bié qín lǜ shī qín lǜ shī nǐ tīng wǒ shuōVụ này tôi không nhận nữa Thôi thôi, luật sư Tần, chị nghe tôi nói đã

再说了你就算信不过我 你还信不过她奶奶吗
HSK 6
0:03s
zài shuō le nǐ jiù suàn xìn bù guò wǒ nǐ hái xìn bù guò tā nǎi nǎi maHơn nữa, dù chị không tin tôi Thì chị còn không tin bà nội của bé sao