Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "一踢 脚崴了" (yī tī jiǎo wǎi le) trong hội thoại tiếng Trung

一踢 脚崴了

yī tī jiǎo wǎi le

đá một cái bị trẹo chân

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
30:17
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1喝水 对对对 把瓶子扔了hē shuǐ duì duì duì bǎ píng zi rēng leuống nước Đúng đúng đúng ném cái chai đi
2一踢 脚崴了yī tī jiǎo wǎi leđá một cái bị trẹo chân
3脚疼 脚疼jiǎo téng jiǎo téngĐau chân, đau chân

More Clips From Episode

Total 187 clips (Page 3 of 10)
我妈做的 就是香
HSK 4
0:03s
wǒ mā zuò de jiù shì xiāngĐồ mẹ nấu thơm thật
最近工作怎么样
HSK 3
0:03s
zuì jìn gōng zuò zěn me yàngDạo này công việc thế nào rồi
在家也摆出教授的样子来
HSK 6
0:03s
zài jiā yě bǎi chū jiào shòu de yàng zi láiỞ nhà mà cứ ra vẻ giáo sư
还能在路上想想工作的事 行了行了
HSK 3
0:03s
hái néng zài lù shàng xiǎng xiǎng gōng zuò de shì xíng le xíng leVừa đi vừa nghĩ chuyện công việc được Thôi thôi được rồi
今天就在家里住 别走了
HSK 2
0:03s
jīn tiān jiù zài jiā lǐ zhù bié zǒu leHôm nay ở lại nhà đi, đừng về nữa
跟你爸 较什么劲呀
HSK 7
0:03s
gēn nǐ bà jiào shén me jìn yaTranh cãi với bố làm gì
我也不是跟他较劲
HSK 7
0:03s
wǒ yě bú shì gēn tā jiào jìnCon không phải đang tranh cãi với bố đâu
你看看你现在在家里边 衣来伸手
HSK 1
0:03s
nǐ kàn kàn nǐ xiàn zài zài jiā lǐ biān yī lái shēn shǒuNhìn xem mày bây giờ ở nhà áo có người mặc cho
你妈妈把你伺候得是 舒舒服服的
HSK 7
0:03s
nǐ mā mā bǎ nǐ cì hòu dé shì shū shū fú fú deMẹ mày chăm sóc mày sung sướng đủ đường
况且 什么叫作达到我的要求
HSK 7
0:03s
kuàng qiě shén me jiào zuò dá dào wǒ de yāo qiúHơn nữa, "đáp ứng yêu cầu của tao" là sao
对对对 我觉得您说得特别对
HSK 3
0:03s
duì duì duì wǒ jué de nín shuō dé tè bié duìĐúng đúng đúng Con thấy bố nói rất đúng
小笼包 快醒了 姐姐上班不能迟到
HSK 4
0:03s
xiǎo lóng bāo kuài xǐng le jiě jiě shàng bān bù néng chí dàoTiểu Long Bao, dậy nhanh lên Chị đi làm không được trễ đâu
太不容易了我们
HSK 3
0:03s
tài bù róng yì le wǒ menKhổ thật đấy
小笼包 这头发我们披着好不好
HSK 6
0:03s
xiǎo lóng bāo zhè tóu fà wǒ men pī zhe hǎo bù hǎoTiểu Long Bao Để tóc xõa thế này được không?
早 怎么还没好
HSK 1
0:03s
zǎo zěn me hái méi hǎoChào buổi sáng Sao chưa xong vậy?
我给她扎头发呢这
HSK 6
0:03s
wǒ gěi tā zhā tóu fà ne zhèTao đang buộc tóc cho nó đây
我是不是说错什么了
HSK 1
0:03s
wǒ shì bú shì shuō cuò shén me leTôi có nói sai điều gì không
太平洋法官 管这么宽
HSK 6
0:03s
tài píng yáng fǎ guān guǎn zhè me kuānThẩm phán Thái Bình Dương, quản rộng thế
我跟我爸也不太对付
HSK 7
0:03s
wǒ gēn wǒ bà yě bù tài duì fùTôi với bố tôi cũng chẳng hợp nhau lắm
还讨论海鲜新不新鲜的问题
HSK 5
0:03s
hái tǎo lùn hǎi xiān xīn bù xīn xiān de wèn tíChuyện hải sản tươi hay không tươi