Cách dùng "在基层家事庭能够三观颠覆" (zài jī céng jiā shì tíng néng gòu sān guān diān fù) trong hội thoại tiếng Trung
在基层家事庭能够三观颠覆
thay đổi hoàn toàn quan điểm ở Tòa án gia đình cơ sở
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:45
rú如
guǒ果
tā他
zhǐ指
wàng望
wǒ我
“Nếu ông ấy trông chờ tôi”
LINE 0235:47
PLAYING SCENEzài在
jī基
céng层
jiā家
shì事
tíng庭
néng能
gòu够
sān三
guān观
diān颠
fù覆
“thay đổi hoàn toàn quan điểm ở Tòa án gia đình cơ sở”
LINE 0335:49
nà那
tā他
zhù注
dìng定
shì是
yào要
shī失
wàng望
de的
“thì ông ấy chắc chắn sẽ thất vọng thôi”
Show Information