Cách dùng "这不什么都还没发生吗" (zhè bù shén me dōu hái méi fā shēng ma) trong hội thoại tiếng Trung
这不什么都还没发生吗
Chẳng có chuyện gì xảy ra cả mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:48
méi没
shì事
“Thôi không cần đâu.”
LINE 0221:49
PLAYING SCENEzhè这
bù不
shén什
me么
dōu都
hái还
méi没
fā发
shēng生
ma吗
“Chẳng có chuyện gì xảy ra cả mà.”
LINE 0321:51
yī医
yuàn院
jì既
rán然
ràng让
tā她
chū出
yuàn院
“Bệnh viện đã cho cô ấy xuất viện”
Show Information