Cách dùng "这老爷们吐个吐沫是个钉" (zhè lǎo yé men tǔ gè tù mò shì gè dīng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèlǎomenshìdīng

Đàn ông tôi nói là làm, một lời như đinh đóng cột

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:35
àn
zi
kěn
dìng
gěi
gàn

Vụ của tôi chắc chắn giao cho anh rồi

LINE 0218:37
PLAYING SCENE
zhè
lǎo
men
shì
dīng

Đàn ông tôi nói là làm, một lời như đinh đóng cột

LINE 0318:38
kàn
zhè
ge

Anh thấy không

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp18:37
TMDB ID309663