Cách dùng "这两个不争气的东西" (zhè liǎng gè bù zhēng qì de dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
这两个不争气的东西
Hai đứa không ra gì
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:49
méi shì zhè shì wǒ men yīng gāi zuò de
没事 这是我们应该做的
“Không có gì, đây là việc chúng tôi nên làm.”
LINE 0223:54
PLAYING SCENEzhè这
liǎng两
gè个
bù不
zhēng争
qì气
de的
dōng东
xī西
“Hai đứa không ra gì”
LINE 0323:56
wǒ我
men们
xiǎo小
lóng笼
bāo包
kě可
guāi乖
ne呢
“Tiểu Long Bao của chúng ta ngoan lắm”
Show Information