Cách dùng "这些当事人恨不得拉着你" (zhè xiē dāng shì rén hèn bù dé lā zhe nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
这些当事人恨不得拉着你
Mấy đương sự đó cứ muốn kéo bạn lại
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:27
dāng当
chū初
nà那
me么
nǔ努
lì力
shì是
wèi为
le了
shén什
me么
“ngày xưa cố gắng như vậy để làm gì”
LINE 0235:29
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
dāng当
shì事
rén人
hèn恨
bù不
dé得
lā拉
zhe着
nǐ你
“Mấy đương sự đó cứ muốn kéo bạn lại”
LINE 0335:31
bǎ把
fā发
shēng生
zài在
tā他
men们
shēn身
shàng上
“kể hết những chuyện xảy ra với họ”
Show Information