Cách dùng "不行 不行 不行 那夫人 不行我就走了" (bù xíng bù xíng bù xíng nà fū rén bù xíng wǒ jiù zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

xíng xíng xíng rén xíngjiùzǒule

Không được, không được, không được. Vậy Phu nhân, không được thì tôi đi đây.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:21
xíng
xíng

Không được, không được.

LINE 0236:23
PLAYING SCENE
bù xíng bù xíng bù xíng nà fū rén bù xíng wǒ jiù zǒu le

不行 不行 不行 那夫人 不行我就走了

Không được, không được, không được. Vậy Phu nhân, không được thì tôi đi đây.

LINE 0336:26
nǐ zǒu wàn fú

你走 万福

Ngươi đi đi. Vạn phúc.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp36:23
TMDB ID289624