Cách dùng "不着急 不着急 来 先排好队 把票拿出来" (bù zháo jí bù zháo jí lái xiān pái hǎo duì bǎ piào ná chū lái) trong hội thoại tiếng Trung

zháo zháo lái xiānpáihǎoduì piàochūlái

Không vội, không vội. Nào, xếp hàng trước đi. Đưa vé ra.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:25
bié
wéi
zhuā
zhe

Đừng tưởng tôi không bắt được cậu.

LINE 0205:29
PLAYING SCENE
bù zháo jí bù zháo jí lái xiān pái hǎo duì bǎ piào ná chū lái

不着急 不着急 来 先排好队 把票拿出来

Không vội, không vội. Nào, xếp hàng trước đi. Đưa vé ra.

LINE 0305:33
piào
hǎo

Cầm chắc vé của mình vào.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp05:29
TMDB ID289624