Cách dùng "但你们不知道 我今天去了趟码头" (dàn nǐ men bù zhī dào wǒ jīn tiān qù le tàng mǎ tóu) trong hội thoại tiếng Trung
但你们不知道 我今天去了趟码头
Nhưng mọi người không biết đâu. Hôm nay tôi đã đến bến tàu một chuyến.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:42
wǒ tè bié hài pà tā xiàn zài bù děng wǒ le suǒ yǐ wǒ dé gǎn jǐn gǎn guò qù
我特别害怕她现在不等我了 所以我得赶紧赶过去
“Tôi rất sợ bây giờ cô ấy không đợi tôi nữa. Cho nên tôi phải mau chóng đến đó.”
LINE 0219:45
PLAYING SCENEdàn nǐ men bù zhī dào wǒ jīn tiān qù le tàng mǎ tóu
但你们不知道 我今天去了趟码头
“Nhưng mọi người không biết đâu. Hôm nay tôi đã đến bến tàu một chuyến.”
LINE 0319:48
nà ge piào jià nà jiǎn zhí jiù yī tiān yí gè jià yī tiān yí gè jià wǒ zhè
那个票价 那简直就一天一个价 一天一个价 我这
“Giá vé đó, đúng là mỗi ngày một giá. Mỗi ngày một giá. Tôi đây...”
Show Information