Cách dùng "给我来桶水 来来 我来" (gěi wǒ lái tǒng shuǐ lái lái wǒ lái) trong hội thoại tiếng Trung

gěiláitǒngshuǐ láilái lái

Cho tôi một thùng nước. Để tôi, để tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:47

Anh.

LINE 0202:48
PLAYING SCENE
gěi wǒ lái tǒng shuǐ lái lái wǒ lái

给我来桶水 来来 我来

Cho tôi một thùng nước. Để tôi, để tôi.

LINE 0302:53
ràng kāi ràng kāi wǒ yě yào xiè xiè a zài lái diǎn zài lái diǎn

让开 让开 我也要 谢谢啊 再来点 再来点

Tránh ra, tránh ra. Tôi cũng muốn. Cảm ơn nhé. Thêm chút nữa, thêm chút nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp02:48
TMDB ID289624