Cách dùng "还有两个菜 你也端过来 我一起给热了 给" (hái yǒu liǎng gè cài nǐ yě duān guò lái wǒ yì qǐ gěi rè le gěi) trong hội thoại tiếng Trung

háiyǒuliǎngcài duānguòlái gěile gěi

Còn hai món nữa, cậu cũng bưng qua đây. Tôi hâm lại luôn một thể. Đây.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:16
ā

A Nhất.

LINE 0234:18
PLAYING SCENE
hái yǒu liǎng gè cài nǐ yě duān guò lái wǒ yì qǐ gěi rè le gěi

还有两个菜 你也端过来 我一起给热了 给

Còn hai món nữa, cậu cũng bưng qua đây. Tôi hâm lại luôn một thể. Đây.

LINE 0334:25
wǒ kàn zhè yé ér liǎ dōu yí gè pí qì

我看 这爷儿俩都一个脾气

Con thấy, hai cha con họ tính tình y như nhau.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp34:18
TMDB ID289624