Cách dùng "既然你能下地了 明天天一亮 你就走吧" (jì rán nǐ néng xià dì le míng tiān tiān yī liàng nǐ jiù zǒu ba) trong hội thoại tiếng Trung

ránnéngxiàle míngtiāntiānliàng jiùzǒuba

Vì anh đã xuống giường được rồi. Sáng mai trời vừa sáng. Anh đi đi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:27
nǎ ér néng dǎ diàn huà wǒ yào dǎ diàn huà gěi jūn zhèng bù

哪儿能打电话 我要打电话给军政部

Ở đâu gọi điện thoại được? Tôi muốn gọi cho Quân Chính Bộ.

LINE 0241:30
PLAYING SCENE
jì rán nǐ néng xià dì le míng tiān tiān yī liàng nǐ jiù zǒu ba

既然你能下地了 明天天一亮 你就走吧

Vì anh đã xuống giường được rồi. Sáng mai trời vừa sáng. Anh đi đi.

LINE 0341:33
nǐ zài yī yuàn de dēng jì wǒ yǐ jīng shān gǎi le jì zhù

你在医院的登记我已经删改了 记住

Hồ sơ đăng ký của anh ở bệnh viện tôi đã sửa xóa rồi. Nhớ kỹ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp41:30
TMDB ID289624