Cách dùng "今天我就把它送到《中央日报》" (jīn tiān wǒ jiù bǎ tā sòng dào 《 zhōng yāng rì bào 》) trong hội thoại tiếng Trung

jīntiānjiùsòngdàoyāngbào

Hôm nay ta sẽ gửi nó đến "Trung Ương Nhật Báo".

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:53
wū hū tòng zāi wū hū tòng zāi

呜呼 痛哉 呜呼 痛哉

Than ôi, đau đớn thay! Than ôi, đau đớn thay!

LINE 0233:05
PLAYING SCENE
jīn
tiān
jiù
sòng
dào
zhōng
yāng
bào

Hôm nay ta sẽ gửi nó đến "Trung Ương Nhật Báo".

LINE 0333:09
tā rú ruò bù gǎn fā wǒ jiù duō yìn tā jǐ fèn

它如若不敢发 我就多印它几份

Nếu nó không dám đăng, ta sẽ in thêm vài bản.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp33:05
TMDB ID289624