Cách dùng "九江那边有一条船 都被炸沉了" (jiǔ jiāng nà biān yǒu yī tiáo chuán dōu bèi zhà chén le) trong hội thoại tiếng Trung

jiǔjiāngbiānyǒutiáochuán dōubèizhàchénle

Bên Cửu Giang có một chiếc tàu. Bị ném bom chìm rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:47
zuó
tiān
de
diàn
tái
méi
tīng
a

Hôm qua cô không nghe đài à?

LINE 0226:49
PLAYING SCENE
jiǔ jiāng nà biān yǒu yī tiáo chuán dōu bèi zhà chén le

九江那边有一条船 都被炸沉了

Bên Cửu Giang có một chiếc tàu. Bị ném bom chìm rồi.

LINE 0326:52
xià
rén
le
dōu

Dọa chết người ta.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp26:49
TMDB ID289624