Cách dùng "夸嚓一下 掉下来第二个弹 紧接着就是" (kuā cā yī xià diào xià lái dì èr gè dàn jǐn jiē zhe jiù shì) trong hội thoại tiếng Trung
夸嚓一下 掉下来第二个弹 紧接着就是
Rầm một tiếng. Quả thứ hai rơi xuống. Ngay sau đó là.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:53
diào掉
xià下
lái来
yí一
gè个
dàn弹
“Một quả bom rơi xuống.”
LINE 0227:54
PLAYING SCENEkuā cā yī xià diào xià lái dì èr gè dàn jǐn jiē zhe jiù shì
夸嚓一下 掉下来第二个弹 紧接着就是
“Rầm một tiếng. Quả thứ hai rơi xuống. Ngay sau đó là.”
LINE 0328:00
jǐn紧
jiē接
zhe着
jiù就
shì是
yī一
zhèn阵
rè热
fēng风
“Một luồng gió nóng.”
Show Information