Cách dùng "你从没来过这里 我也从没有救过你" (nǐ cóng méi lái guò zhè lǐ wǒ yě cóng méi yǒu jiù guò nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你从没来过这里 我也从没有救过你
Anh chưa từng đến đây. Tôi cũng chưa từng cứu anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:33
nǐ zài yī yuàn de dēng jì wǒ yǐ jīng shān gǎi le jì zhù
你在医院的登记我已经删改了 记住
“Hồ sơ đăng ký của anh ở bệnh viện tôi đã sửa xóa rồi. Nhớ kỹ.”
LINE 0241:36
PLAYING SCENEnǐ cóng méi lái guò zhè lǐ wǒ yě cóng méi yǒu jiù guò nǐ
你从没来过这里 我也从没有救过你
“Anh chưa từng đến đây. Tôi cũng chưa từng cứu anh.”
LINE 0341:40
shén什
me么
yì意
si思
“Ý gì?”
Show Information