Cách dùng "他还送了我们 三张去武汉的船票" (tā hái sòng le wǒ men sān zhāng qù wǔ hàn de chuán piào) trong hội thoại tiếng Trung

háisònglemen sānzhānghàndechuánpiào

Anh ta còn gửi cho chúng ta. Ba vé tàu đi Vũ Hán.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:53
zhè jiù shì bú yì fēn míng shì ruǎn dàn ㏺ bāo

这就是不义 分明是软蛋㏺包

Đây chính là bất nghĩa. Rõ ràng là đồ nhát gan.

LINE 0223:10
PLAYING SCENE
tā hái sòng le wǒ men sān zhāng qù wǔ hàn de chuán piào

他还送了我们 三张去武汉的船票

Anh ta còn gửi cho chúng ta. Ba vé tàu đi Vũ Hán.

LINE 0323:13
xiǎo
ēn
xiǎo
huì

Chút ân huệ nhỏ nhặt.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp23:10
TMDB ID289624