Cách dùng "他威胁我 说再也不能见张家人" (tā wēi xié wǒ shuō zài yě bù néng jiàn zhāng jiā rén) trong hội thoại tiếng Trung

wēixié shuōzàinéngjiànzhāngjiārén

uy hiếp tôi, nói là không được gặp lại người nhà họ Trương nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:59
qiāng
dǐng
zhe
de
tóu

hắn dí súng vào đầu tôi,

LINE 0208:02
PLAYING SCENE
tā wēi xié wǒ shuō zài yě bù néng jiàn zhāng jiā rén

他威胁我 说再也不能见张家人

uy hiếp tôi, nói là không được gặp lại người nhà họ Trương nữa.

LINE 0308:06
dāng
rán

Tôi đương nhiên là sợ chết rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp08:02
TMDB ID289624