Cách dùng "我就不相信 南京没有个说理的地方" (wǒ jiù bù xiāng xìn nán jīng méi yǒu gè shuō lǐ de dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung
我就不相信 南京没有个说理的地方
Ta không tin, Nam Kinh này không có nơi để nói lý lẽ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:12
《 chén bào 》 《 wǎn bào 》
《晨报》 《晚报》
“"Thần Báo", "Vãn Báo".”
LINE 0233:14
PLAYING SCENEwǒ jiù bù xiāng xìn nán jīng méi yǒu gè shuō lǐ de dì fāng
我就不相信 南京没有个说理的地方
“Ta không tin, Nam Kinh này không có nơi để nói lý lẽ.”
LINE 0333:40
ā阿
yī一
“A Nhất.”
Show Information