Cách dùng "我们不能被 这三张船票收买啊" (wǒ men bù néng bèi zhè sān zhāng chuán piào shōu mǎi a) trong hội thoại tiếng Trung
我们不能被 这三张船票收买啊
Chúng ta không thể bị mua chuộc bởi ba tấm vé tàu này được!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:53
yù玉
jiāo娇
“Ngọc Kiều.”
LINE 0223:55
PLAYING SCENEwǒ men bù néng bèi zhè sān zhāng chuán piào shōu mǎi a
我们不能被 这三张船票收买啊
“Chúng ta không thể bị mua chuộc bởi ba tấm vé tàu này được!”
LINE 0323:58
yì一
shēng声
bù不
xiǎng响
dì地
pǎo跑
qù去
táo逃
nàn难
“Lặng lẽ chạy đi tị nạn.”
Show Information