Cách dùng "我打算骑着驴找驴" (wǒ dǎ suàn qí zhe lǘ zhǎo lǘ) trong hội thoại tiếng Trung
我打算骑着驴找驴
Tớ định vừa làm vừa ngóng chỗ khác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
39:43
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 总不能老住这呀 | zǒng bù néng lǎo zhù zhè ya | không thể ở đây mãi được. |
| 2▶ | 我打算骑着驴找驴 | wǒ dǎ suàn qí zhe lǘ zhǎo lǘ | Tớ định vừa làm vừa ngóng chỗ khác. |
| 3 | 你也别太挑了 | nǐ yě bié tài tiāo le | Cậu cũng đừng kén chọn quá. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
nà ge wǒ men a bù zhāo lǎo shī zhǐ zhāo xué shēngÀ... Viện bọn anh không tuyển giáo viên, chỉ tuyển học viên.

HSK 3
0:03s
nà ge shí hòu zài zhǎo gōng zuò bù jiù róng yì le maKhi tìm việc cũng sẽ dễ dàng hơn.

HSK 5
0:03s
jiàn yì nǐ a xiān ná yí gè dà zhuān xué lì zuò wéi zhǎo gōng zuò de qiāo mén zhuānAnh đề xuất em nên lấy bằng cao đẳng trước để làm bàn đạp tìm việc.

HSK 5
0:03s
nǐ shàng guò dà xué yǒu jī chǔ dà zhuān xué lì zuì duō yī nián jiù néng ná xiàEm từng học đại học nên có sẵn nền tảng. Bằng cao đẳng tối đa một năm là xong.
