Cách dùng "结果就是被教育一顿" (jié guǒ jiù shì bèi jiào yù yī dùn) trong hội thoại tiếng Trung
结果就是被教育一顿
Kết quả là bị dạy dỗ một trận.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:09
shī失
qù去
lǐ理
zhì智
“Mất đi lý trí.”
LINE 0222:10
PLAYING SCENEjié结
guǒ果
jiù就
shì是
bèi被
jiào教
yù育
yī一
dùn顿
“Kết quả là bị dạy dỗ một trận.”
LINE 0322:15
yī一
qiè切
dū都
huì会
huí回
dào到
yuán原
diǎn点
“Mọi thứ sẽ trở về điểm xuất phát.”
Show Information