Cách dùng "口是心非的女人" (kǒu shì xīn fēi de nǚ rén) trong hội thoại tiếng Trung
口是心非的女人
Người phụ nữ nói một đằng nói một nẻo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:15
xíng行
“Được.”
LINE 0214:22
PLAYING SCENEkǒu口
shì是
xīn心
fēi非
de的
nǚ女
rén人
“Người phụ nữ nói một đằng nói một nẻo.”
LINE 0314:24
nǐ你
yǒu有
yí一
gè个
yì亿
ma吗
“Cô có 100 triệu không?”
Show Information