Cách dùng "你跟我说 我收拾他" (nǐ gēn wǒ shuō wǒ shōu shí tā) trong hội thoại tiếng Trung
你跟我说 我收拾他
Cậu nói với tôi, tôi xử lý cậu ta.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:35
zuò做
dé得
bú不
duì对
de的
dì地
fāng方
“làm không đúng”
LINE 0201:35
PLAYING SCENEnǐ gēn wǒ shuō wǒ shōu shí tā
你跟我说 我收拾他
“Cậu nói với tôi, tôi xử lý cậu ta.”
LINE 0301:38
nǐ你
hǎo好
bù不
róng容
yì易
cái才
huí回
lái来
“Khó khăn lắm con mới về.”
Show Information