Cách dùng "我认 这命我认" (wǒ rèn zhè mìng wǒ rèn) trong hội thoại tiếng Trung
我认 这命我认
Tôi nhận, số mệnh này tôi nhận.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:09
wǒ我
rèn认
“Tôi nhận.”
LINE 0240:10
PLAYING SCENEwǒ rèn zhè mìng wǒ rèn
我认 这命我认
“Tôi nhận, số mệnh này tôi nhận.”
Show Information