Cách dùng "心野了 瞧不上我了" (xīn yě le qiáo bù shàng wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
心野了 瞧不上我了
Dã tâm rồi, coi thường tôi rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:27
gū估
jì计
shì是
tā她
xiàn现
zài在
yě也
yǒu有
qián钱
le了
“Chắc là bây giờ cô ấy cũng có tiền rồi.”
LINE 0204:29
PLAYING SCENExīn yě le qiáo bù shàng wǒ le
心野了 瞧不上我了
“Dã tâm rồi, coi thường tôi rồi.”
LINE 0304:32
suǒ所
yǐ以
zuì最
jìn近
ne呢
“Cho nên gần đây”
Show Information