Cách dùng "一把鼻涕 一把眼泪的" (yī bǎ bí tì yī bǎ yǎn lèi de) trong hội thoại tiếng Trung
一把鼻涕 一把眼泪的
Nước mũi, nước mắt.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:58
tā他
měi每
cì次
dōu都
shì是
nà那
fù副
yàng样
zi子
“Lần nào cậu ấy cũng như vậy.”
LINE 0222:01
PLAYING SCENEyī bǎ bí tì yī bǎ yǎn lèi de
一把鼻涕 一把眼泪的
“Nước mũi, nước mắt.”
LINE 0322:04
rèn cuò dào qiàn
认错 道歉
“Nhận sai, xin lỗi.”
Show Information