Cách dùng "彼得 我刚从白德瑞那边出来" (bǐ dé wǒ gāng cóng bái dé ruì nà biān chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
彼得 我刚从白德瑞那边出来
Peter. Tôi vừa từ chỗ Bai Derui ra.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:06
shì是
hěn很
nán难
de的
“là rất khó.”
LINE 0231:10
PLAYING SCENEbǐ dé wǒ gāng cóng bái dé ruì nà biān chū lái
彼得 我刚从白德瑞那边出来
“Peter. Tôi vừa từ chỗ Bai Derui ra.”
LINE 0331:13
dàn shì wǒ lái zhī qián ne tā yīng gāi jiē dài guò zī xún gōng sī de rén
但是我来之前呢 他应该接待过咨询公司的人
“Nhưng trước khi tôi đến, anh ta hẳn đã tiếp người của công ty tư vấn rồi.”
Show Information