Cách dùng "但是我来之前呢 他应该接待过咨询公司的人" (dàn shì wǒ lái zhī qián ne tā yīng gāi jiē dài guò zī xún gōng sī de rén) trong hội thoại tiếng Trung
但是我来之前呢 他应该接待过咨询公司的人
Nhưng trước khi tôi đến, anh ta hẳn đã tiếp người của công ty tư vấn rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:10
bǐ dé wǒ gāng cóng bái dé ruì nà biān chū lái
彼得 我刚从白德瑞那边出来
“Peter. Tôi vừa từ chỗ Bai Derui ra.”
LINE 0231:13
PLAYING SCENEdàn shì wǒ lái zhī qián ne tā yīng gāi jiē dài guò zī xún gōng sī de rén
但是我来之前呢 他应该接待过咨询公司的人
“Nhưng trước khi tôi đến, anh ta hẳn đã tiếp người của công ty tư vấn rồi.”
LINE 0331:16
wǒ我
cè侧
miàn面
dǎ打
tīng听
yī一
xià下
“Tôi đã dò hỏi qua,”
Show Information