Cách dùng "但是我知道 我的话他都听进去了" (dàn shì wǒ zhī dào wǒ de huà tā dōu tīng jìn qù le) trong hội thoại tiếng Trung

dànshìzhīdào dehuàdōutīngjìnle

nhưng tôi biết anh ta đã nghe thấu những lời tôi nói.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:10
bái
ruì
suī
rán
biǎo
miàn
méi
shuō
shén
me

Bai Derui tuy bề ngoài không nói gì,

LINE 0234:12
PLAYING SCENE
dàn shì wǒ zhī dào wǒ de huà tā dōu tīng jìn qù le

但是我知道 我的话他都听进去了

nhưng tôi biết anh ta đã nghe thấu những lời tôi nói.

LINE 0334:16
yīng
gāi
néng
cāi
dào
shì
wèi
le
ba

Vậy anh ta hẳn đoán được anh làm vì tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp34:12
TMDB ID259554