Cách dùng "而这个信任 又不是只基于业务能力的" (ér zhè ge xìn rèn yòu bú shì zhǐ jī yú yè wù néng lì de) trong hội thoại tiếng Trung
而这个信任 又不是只基于业务能力的
Mà sự tin tưởng này, lại không chỉ dựa trên năng lực nghiệp vụ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:37
bù不
gòu够
xìn信
rèn任
wǒ我
“chưa đủ tin tưởng tôi.”
LINE 0215:39
PLAYING SCENEér zhè ge xìn rèn yòu bú shì zhǐ jī yú yè wù néng lì de
而这个信任 又不是只基于业务能力的
“Mà sự tin tưởng này, lại không chỉ dựa trên năng lực nghiệp vụ.”
LINE 0315:42
tā hé nín bù yí yàng nín shì gōng sī de zhǔ rén
他和您不一样 您是公司的主人
“Ông ta khác với ngài. Ngài là chủ nhân của công ty.”
Show Information