Cách dùng "看看今天上午在杭州 是不是有这个会" (kàn kàn jīn tiān shàng wǔ zài háng zhōu shì bú shì yǒu zhè ge huì) trong hội thoại tiếng Trung
看看今天上午在杭州 是不是有这个会
Xem sáng nay ở Hàng Châu. Có cuộc họp đó không.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:26
nǐ你
bāng帮
wǒ我
qù去
dǎ打
tīng听
dǎ打
tīng听
“Cậu giúp tôi điều tra xem.”
LINE 0238:27
PLAYING SCENEkàn kàn jīn tiān shàng wǔ zài háng zhōu shì bú shì yǒu zhè ge huì
看看今天上午在杭州 是不是有这个会
“Xem sáng nay ở Hàng Châu. Có cuộc họp đó không.”
LINE 0338:30
wǒ我
zhī知
dào道
le了
“Tôi biết rồi.”
Show Information