Cách dùng "那个 我还约人了 先撤了" (nà ge wǒ hái yuē rén le xiān chè le) trong hội thoại tiếng Trung

ge háiyuērénle xiānchèle

Cái này... Tôi còn có hẹn với người ta. Tôi đi trước đây.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:31
bù jiù shì gè cái yuán ma zhè

不就是个裁员吗 这

Chẳng qua chỉ là cắt giảm nhân sự thôi mà, cái này...

LINE 0219:42
PLAYING SCENE
nà ge wǒ hái yuē rén le xiān chè le

那个 我还约人了 先撤了

Cái này... Tôi còn có hẹn với người ta. Tôi đi trước đây.

LINE 0320:15

Mẹ ơi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp19:42
TMDB ID259554