Cách dùng "你被公司裁员 关我什么事啊 不关你的事" (nǐ bèi gōng sī cái yuán guān wǒ shén me shì a bù guān nǐ de shì) trong hội thoại tiếng Trung

bèigōngcáiyuán guānshénmeshìa guāndeshì

Cô bị công ty sa thải Liên quan gì đến tôi Không liên quan đến cậu

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:19
táo líng nǐ bié hú shuō bā dào

陶菱 你别胡说八道

Tao Ling, cô đừng có nói bậy

LINE 0209:22
PLAYING SCENE
nǐ bèi gōng sī cái yuán guān wǒ shén me shì a bù guān nǐ de shì

你被公司裁员 关我什么事啊 不关你的事

Cô bị công ty sa thải Liên quan gì đến tôi Không liên quan đến cậu

LINE 0309:25
zhè cì zōng hé píng gū fēn shù míng míng nǐ shì dào shǔ dì yī

这次综合评估分数 明明你是倒数第一

Điểm đánh giá tổng hợp lần này Rõ ràng cậu là người bét bảng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp09:22
TMDB ID259554