Cách dùng "你被他说服了 要给他太太升职" (nǐ bèi tā shuō fú le yào gěi tā tài tài shēng zhí) trong hội thoại tiếng Trung
你被他说服了 要给他太太升职
anh đã bị anh ta thuyết phục, muốn thăng chức cho vợ anh ta?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:08
suǒ所
yǐ以
nǐ你
de的
yì意
si思
shì是
“Vậy ý anh là”
LINE 0230:10
PLAYING SCENEnǐ bèi tā shuō fú le yào gěi tā tài tài shēng zhí
你被他说服了 要给他太太升职
“anh đã bị anh ta thuyết phục, muốn thăng chức cho vợ anh ta?”
LINE 0330:14
wǒ我
hái还
méi没
xiǎng想
hǎo好
“Tôi vẫn chưa quyết định.”
Show Information