Cách dùng "你被他说服了 要给他太太升职" (nǐ bèi tā shuō fú le yào gěi tā tài tài shēng zhí) trong hội thoại tiếng Trung

bèishuōle yàogěitàitàishēngzhí

anh đã bị anh ta thuyết phục, muốn thăng chức cho vợ anh ta?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:08
suǒ
de
si
shì

Vậy ý anh là

LINE 0230:10
PLAYING SCENE
nǐ bèi tā shuō fú le yào gěi tā tài tài shēng zhí

你被他说服了 要给他太太升职

anh đã bị anh ta thuyết phục, muốn thăng chức cho vợ anh ta?

LINE 0330:14
hái
méi
xiǎng
hǎo

Tôi vẫn chưa quyết định.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp30:10
TMDB ID259554