Cách dùng "你的成绩是最差的 你的成绩不差 凭什么裁我" (nǐ de chéng jì shì zuì chà de nǐ de chéng jì bù chà píng shén me cái wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你的成绩是最差的 你的成绩不差 凭什么裁我
Thành tích của cô là tệ nhất Thành tích của cô không tệ Sao lại sa thải tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:59
wǒ我
de的
jì绩
xiào效
chéng成
jì绩
běn本
lái来
jiù就
bǐ比
nǐ你
hǎo好
“Thành tích hiệu suất của tôi vốn đã tốt hơn cô”
LINE 0210:01
PLAYING SCENEnǐ de chéng jì shì zuì chà de nǐ de chéng jì bù chà píng shén me cái wǒ
你的成绩是最差的 你的成绩不差 凭什么裁我
“Thành tích của cô là tệ nhất Thành tích của cô không tệ Sao lại sa thải tôi”
LINE 0310:04
wǒ bù fú wǒ bú huì zhāi gōng pái de wǒ jiù shì bù fú
我不服 我不会摘工牌的 我就是不服
“Tôi không phục Tôi sẽ không tháo thẻ nhân viên đâu Tôi chính là không phục”
Show Information