Cách dùng "你数学考试成绩出来没" (nǐ shù xué kǎo shì chéng jì chū lái méi) trong hội thoại tiếng Trung

shùxuékǎoshìchéngchūláiméi

Điểm thi toán của con ra chưa

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:19
huí
lái
le

Về rồi à

LINE 0202:21
PLAYING SCENE
shù
xué
kǎo
shì
chéng
chū
lái
méi

Điểm thi toán của con ra chưa

LINE 0302:24
shí
jiǔ

Tám mươi chín

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp02:21
TMDB ID259554