Cách dùng "却把我给裁了 不是你还有谁" (què bǎ wǒ gěi cái le bú shì nǐ hái yǒu shuí) trong hội thoại tiếng Trung

quègěicáile shìháiyǒushuí

Lại sa thải tôi Không phải cậu thì còn ai nữa

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:25
zhè cì zōng hé píng gū fēn shù míng míng nǐ shì dào shǔ dì yī

这次综合评估分数 明明你是倒数第一

Điểm đánh giá tổng hợp lần này Rõ ràng cậu là người bét bảng

LINE 0209:27
PLAYING SCENE
què bǎ wǒ gěi cái le bú shì nǐ hái yǒu shuí

却把我给裁了 不是你还有谁

Lại sa thải tôi Không phải cậu thì còn ai nữa

LINE 0309:30
shuō
zěn
me
me
yào
liǎn

Tôi nói sao cậu trơ trẽn thế

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp09:27
TMDB ID259554