Cách dùng "谁知道这姑娘演技行不行啊" (shuí zhī dào zhè gū niáng yǎn jì xíng bù xíng a) trong hội thoại tiếng Trung
谁知道这姑娘演技行不行啊
Ai biết được cô gái này diễn có tốt không
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:09
nǐ你
zěn怎
me么
bù不
gēn跟
wǒ我
zǎo早
shuō说
yī一
shēng声
“Sao anh không nói sớm với tôi”
LINE 0211:10
PLAYING SCENEshuí谁
zhī知
dào道
zhè这
gū姑
niáng娘
yǎn演
jì技
xíng行
bù不
xíng行
a啊
“Ai biết được cô gái này diễn có tốt không”
LINE 0311:13
wàn yī rén lì zī yuán zhǎo tā tán huà de shí hòu shuō nǐ bèi cái le
万一人力资源找她谈话的时候说 你被裁了
“Nhỡ đâu nhân sự tìm cô ấy nói chuyện mà bảo Cô bị sa thải rồi”
Show Information